Tải về
Vị trí hiện tại : 90phut tv > FIFA World Cup qualification (OFC) >

Chi tiết TongaVS Cook Islands 07:00 31/08/2015

90phut tv
Tonga
07:00 08/31
0-3
Trạng thái:Kết thúc trận
Cook Islands
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Tonga
    Tonga
    0-3
    Cook Islands
    Cook Islands
    ngay
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Đoạn trực tiếp

    mụcĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Trượt hìnhĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Bóng OolongPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png
    Tonga
    https://citycollegiate.com/football/team/eafed5361c70bffd85bedd16d0444f7a.png
    Cook Islands

    Tỷ số

    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png
    Tonga
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://citycollegiate.com/football/team/eafed5361c70bffd85bedd16d0444f7a.png
    Cook Islands
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1322355600
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionCook Islands
    2
    competitionTonga
    1

    Thành tựu gần đây

    Tonga
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTonga
    5
    competitionFiji
    0
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionCook Islands
    2
    competitionTonga
    1
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionTonga
    1
    competitionSamoa
    1
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionTonga
    2
    competitionAmerican Samoa
    1
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionVanuatu
    1
    competitionTonga
    4
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionAmerican Samoa
    4
    competitionTonga
    0
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionTonga
    2
    competitionSamoa
    1
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionTonga
    4
    competitionSolomon Islands
    0
    Cook Islands
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionCook Islands
    2
    competitionTonga
    1
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionCook Islands
    1
    competitionAmerican Samoa
    1
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionSamoa
    2
    competitionCook Islands
    3
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionTahiti
    0
    competitionCook Islands
    1
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionTuvalu
    4
    competitionCook Islands
    1
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionCook Islands
    3
    competitionNew Caledonia
    0
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionCook Islands
    4
    competitionFiji
    0

    Thư mục gần

    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png
    Tonga
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://citycollegiate.com/football/team/eafed5361c70bffd85bedd16d0444f7a.png
    Cook Islands
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png
    Tonga
    Cook Islands
    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png
    Tonga
    https://citycollegiate.com/football/team/eafed5361c70bffd85bedd16d0444f7a.png
    Cook Islands

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png
    Tonga
    Cook Islands
    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png
    Tonga
    Cook Islands
    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png
    Tonga
    Cook Islands
    https://citycollegiate.com/football/team/c27f55237f28baba5de953481caf4c3b.png

    bắt đầu đội hình

    Tonga

    Tonga

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Cook Islands

    Cook Islands

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Tonga
    Tonga
    Cook Islands
    Cook Islands
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Tonga logo
    Tonga
    Cook Islands logo
    Cook Islands
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    11/27 01:00:00
    FIFA World Cup qualification (OFC)
    Cook Islands
    1
    Tonga
    2
    0
    Cook Islands logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Tonga logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Solomon Islands
    1
    1/0/0
    3/1
    3
    2.
    Vanuatu
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Tahiti
    1
    0/0/1
    1/3
    0
    4.
    Cook Islands
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    New Zealand
    3
    3/0/0
    12/1
    9
    2.
    Papua New Guinea
    3
    2/0/1
    3/2
    6
    3.
    Fiji
    3
    1/0/2
    3/7
    3
    4.
    New Caledonia
    3
    0/0/3
    2/10
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy