Tải về
Vị trí hiện tại : 90phut tv > UEFA WNL >

Chi tiết Ukraine(w)VS Poland(w) 00:00 02/12/2023

90phut tv
Ukraine(w)
00:00 12/02
0-1
Trạng thái:Kết thúc trận
Poland(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Ukraine(w)
    Ukraine(w)
    0-1
    Poland(w)
    Poland(w)
    ngay
    1
    Phạt góc
    4
    1
    Thẻ vàng
    0
    29
    Tấn công nguy hiểm
    52
    0
    Sút chính xác
    1
    33
    Tỷ lệ khống chế bóng
    67
    5
    Sút chệch
    5
    76
    Tấn công
    113
    0
    Thẻ đỏ
    0

    Đoạn trực tiếp

    mụcĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Trượt hìnhĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Bóng OolongPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    90phut tv
    69' - Cầu thủ thứ 5.
    69'
    90phut tv
    67' - Nữ chân sút người Ba Lan bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    67'
    90phut tv
    - Bàn thắng thứ 4.
    67'
    90phut tv
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    45'
    90phut tv
    44' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (bàn nữ Ukraine)
    44'
    90phut tv
    43' - Quả bóng thứ 3 - (Nữ chân sút người Ukraine)
    43'
    90phut tv
    36' - Cầu thủ thứ 2.
    36'
    90phut tv
    31' - Phút 31 của trận đấu, tuyển nữ Ba Lan đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    31'
    90phut tv
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút nữ Ba Lan ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    10'
    90phut tv
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut tv
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut tv
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)

    Tỷ số

    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://citycollegiate.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695744000
    competitionUEFA WNL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    1520330400
    competitionINT FRL
    competitionUkraine(w)
    0
    competitionPoland(w)
    0
    1496934000
    competitionINT FRL
    competitionPoland(w)
    2
    competitionUkraine(w)
    3
    1282752000
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionPoland(w)
    3
    competitionUkraine(w)
    1
    1253368800
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionUkraine(w)
    4
    competitionPoland(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Ukraine(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionGreece(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionPortugal(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUkraine(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionUkraine(w)
    5
    competitionSpain(w)
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionUkraine(w)
    0
    competitionFaroe Islands(w)
    3
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionHungary(w)
    2
    competitionUkraine(w)
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionScotland(w)
    0
    competitionUkraine(w)
    4
    Poland(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionSerbia(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionGreece(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPoland(w)
    4
    competitionNetherlands(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCosta Rica(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionSwitzerland(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSwitzerland(w)
    0
    competitionPoland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    6
    competitionPoland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionArgentina(w)
    2
    competitionPoland(w)
    2

    Thư mục gần

    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://citycollegiate.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    Poland(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    Poland(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    Poland(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    Poland(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png

    bắt đầu đội hình

    Ukraine(w)

    Ukraine(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Poland(w)

    Poland(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Ukraine(w)
    Ukraine(w)
    Poland(w)
    Poland(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Ukraine(w) logo
    Ukraine(w)
    Poland(w) logo
    Poland(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/26 16:00:00
    UEFA WNL
    Ukraine(w)
    1
    Poland(w)
    2
    1.0/Thua Tài/5
    5
    03/06 10:00:00
    INT FRL
    Ukraine(w)
    0
    Poland(w)
    0
    0
    06/08 15:00:00
    INT FRL
    Poland(w)
    3
    Ukraine(w)
    2
    0.5/thắng Tài/7
    7
    08/25 16:00:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Poland(w)
    1
    Ukraine(w)
    3
    0
    09/19 14:00:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Ukraine(w)
    1
    Poland(w)
    4
    0
    Poland(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Ukraine(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    5
    4/1/0
    11/0
    13
    2.
    Latvia(w)
    5
    3/1/1
    16/4
    10
    3.
    Andorra(w)
    5
    1/0/4
    2/17
    3
    4.
    Moldova(w)
    5
    0/2/3
    4/12
    2

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    5
    5/0/0
    14/0
    15
    2.
    Georgia(w)
    5
    1/2/2
    5/9
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    5
    1/1/3
    5/10
    4
    4.
    Lithuania(w)
    5
    1/1/3
    3/8
    4

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    5
    4/1/0
    8/2
    13
    2.
    Montenegro(w)
    5
    3/0/2
    12/4
    9
    3.
    Cyprus(w)
    5
    2/1/2
    3/4
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    5
    0/0/5
    1/14
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Estonia(w)
    5
    3/1/1
    10/7
    10
    2.
    Israel(w)
    4
    3/1/0
    11/0
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    5
    1/2/2
    2/4
    5
    4.
    Armenia(w)
    4
    0/0/4
    3/15
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy