Tải về
Vị trí hiện tại : 90phut tv > UEFA WNL >

Chi tiết Slovakia(w)VS Finland(w) 01:00 06/12/2023

90phut tv
Slovakia(w)
01:00 12/06
2-2
Trạng thái:Kết thúc trận
Finland(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    2-2
    Finland(w)
    Finland(w)
    ngay
    0
    Thẻ đỏ
    0
    4
    Sút chính xác
    3
    3
    Thẻ vàng
    0
    41
    Tỷ lệ khống chế bóng
    59
    5
    Phạt góc
    4
    56
    Tấn công nguy hiểm
    64
    86
    Tấn công
    104
    7
    Sút chệch
    7

    Đoạn trực tiếp

    mụcĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Trượt hìnhĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Bóng OolongPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    90phut tv
    81' - Quả bóng thứ 8.
    81'
    90phut tv
    73' - tấm thẻ vàng thứ 3 - (vòng 2 nữ Slovakia)
    73'
    90phut tv
    - Bàn thắng thứ 4.
    70'
    90phut tv
    61' - bàn thắng thứ 3 - (bàn thắng của chân sút nữ Slovakia)
    61'
    90phut tv
    53' - Lá cờ vàng thứ 2 - (vòng 2 nữ Slovakia)
    53'
    90phut tv
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số hòa 1-1 ở thời điểm hiện tại.
    45'
    90phut tv
    45' - 1 cú sút phạt góc thứ 7 - (vòng 2 nữ Slovakia)
    45'
    90phut tv
    37' - 1 quả phạt góc thứ 6 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    37'
    90phut tv
    34' - Nữ tiếp viên người Phần Lan bắt đầu với 3 cú sút phạt góc
    34'
    90phut tv
    - Bàn thứ 5.
    34'
    90phut tv
    32' - Bàn thắng thứ 2.
    32'
    90phut tv
    - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Slovakia.
    30'
    90phut tv
    20' - 1 pha bóng thứ 4 - (Tiếng Tây Ban Nha) - (Tiếng Tây Ban Nha) - Chân sút nữ Slovakia.
    20'
    90phut tv
    - Cầu thủ thứ 3.
    19'
    90phut tv
    - Chân sút nữ Slovakia.
    15'
    90phut tv
    10' - 10 phút, chân sút người Phần Lan giành cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    10'
    90phut tv
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Nữ Phần Lan đã dẫn đầu cuộc thi này!
    2'
    90phut tv
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut tv
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut tv
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png
    Slovakia(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/a9f3ead953ea7a8438b994b09952e96c.png
    Finland(w)

    Tỷ số

    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png
    Slovakia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://citycollegiate.com/football/team/a9f3ead953ea7a8438b994b09952e96c.png
    Finland(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695396600
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    1681124400
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    2
    1680865200
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    1
    1649442600
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionFinland(w)
    1
    competitionSlovakia(w)
    1
    1632237300
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionSlovakia(w)
    2
    competitionFinland(w)
    1
    1583933400
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    2
    competitionSlovakia(w)
    4
    1485093600
    competitionINT FRL
    competitionSlovakia(w)
    3
    competitionFinland(w)
    0
    1365325200
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionFinland(w)
    3
    competitionSlovakia(w)
    1
    1365091200
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    0
    1333643400
    competitionUEFA Women's Championship
    competitionSlovakia(w)
    2
    competitionFinland(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Slovakia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    2
    competitionCroatia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    1
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    0
    competitionRomania(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCroatia(w)
    4
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSlovakia(w)
    3
    competitionCzech(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMorocco(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    3
    Finland(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    6
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionCroatia(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCroatia(w)
    3
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionRomania(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionScotland(w)
    1
    competitionFinland(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    1
    competitionIceland(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0

    Thư mục gần

    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png
    Slovakia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://citycollegiate.com/football/team/a9f3ead953ea7a8438b994b09952e96c.png
    Finland(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png
    Slovakia(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/a9f3ead953ea7a8438b994b09952e96c.png
    Finland(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    https://citycollegiate.com/football/team/d7c4f72005b3abef1b5b895209e08641.png

    bắt đầu đội hình

    Slovakia(w)

    Slovakia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Finland(w)

    Finland(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    Finland(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Slovakia(w) logo
    Slovakia(w)
    Finland(w) logo
    Finland(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 15:30:00
    UEFA WNL
    Slovakia(w)
    0
    Finland(w)
    4
    1.25/Thua Tài/7
    7
    04/10 11:00:00
    INT FRL
    Finland(w)
    2
    Slovakia(w)
    0
    -0.75/Thua Xỉu/12
    12
    04/07 11:00:00
    INT FRL
    Finland(w)
    1
    Slovakia(w)
    0
    -0.25/Thua Xỉu/13
    13
    04/08 18:30:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Finland(w)
    1
    Slovakia(w)
    1
    -0.75/Thua Xỉu/10
    10
    09/21 15:15:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Slovakia(w)
    1
    Finland(w)
    2
    1.25/Thua Tài/9
    9
    03/11 13:30:00
    INT FRL
    Finland(w)
    4
    Slovakia(w)
    2
    -0.25/Thua Tài/8
    8
    01/22 14:00:00
    INT FRL
    Slovakia(w)
    0
    Finland(w)
    3
    0.75/Thua Tài/9
    9
    04/07 09:00:00
    GIAO HỮU CLB
    Finland(w)
    1
    Slovakia(w)
    3
    0
    04/04 16:00:00
    GIAO HỮU CLB
    Finland(w)
    0
    Slovakia(w)
    0
    0
    04/05 16:30:00
    UEFA Women's Championship
    Slovakia(w)
    0
    Finland(w)
    2
    0
    03/31 15:30:00
    UEFA Women's Championship
    Finland(w)
    1
    Slovakia(w)
    0
    -0.75/Thua
    0
    Finland(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Slovakia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    6
    5/1/0
    13/1
    16
    2.
    Latvia(w)
    6
    3/1/2
    17/6
    10
    3.
    Andorra(w)
    6
    1/1/4
    2/17
    4
    4.
    Moldova(w)
    6
    0/3/3
    4/12
    3

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    6
    6/0/0
    16/0
    18
    2.
    Georgia(w)
    6
    1/2/3
    5/11
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    6
    1/2/3
    6/11
    5
    4.
    Lithuania(w)
    6
    1/2/3
    4/9
    5

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    6
    5/1/0
    9/2
    16
    2.
    Montenegro(w)
    6
    4/0/2
    14/4
    12
    3.
    Cyprus(w)
    6
    2/1/3
    3/6
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    6
    0/0/6
    1/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    6
    5/1/0
    21/2
    16
    2.
    Estonia(w)
    6
    3/1/2
    11/11
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    6
    2/2/2
    6/5
    8
    4.
    Armenia(w)
    6
    0/0/6
    5/25
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    4
    1/2/1
    4/7
    5
    3.
    North Macedonia(w)
    4
    0/1/3
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy